Cảm giác no kéo dài (Nước kháng khuẩn và ống tiêm được bán riêng.)
$250.00
Dưới đây là toàn bộ thông tin chi tiết về peptide Cagrilintide được dịch sang tiếng Việt, bao gồm cơ chế, dược động học, liều dùng, và dữ liệu lâm sàng mới nhất (đến năm 2026).
Tổng quan
Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
Tên peptide | Cagrilintide |
Tên khác | AM833, NN9838 |
Nhóm hoạt chất | Tương đồng amylin có tác dụng kéo dài (dẫn xuất amylin và receptor calcitonin – DACRA) |
Đơn vị phát triển | Novo Nordisk |
Mục đích sử dụng | Kiểm soát cân nặng (béo phì) và tiểu đường type 2 |
Cơ chế tác dụng | Mô phỏng hormone amylin: giảm cảm giác đói, làm chậm rỗng dạ dày và tăng cảm giác no |
Thời gian bán thải | 159–195 giờ (~7–8 ngày) |
Đường dùng | Tiêm dưới da |
Tần suất | 1 lần mỗi tuần |
Tình trạng nghiên cứu | Đang thử nghiệm lâm sàng giai đoạn 3 |
Thời điểm dự kiến phê duyệt (FDA) | Cuối năm 2026 |
Cơ chế tác dụng
Cagrilintide là một dẫn xuất amylin được biến đổi bằng chuỗi acid béo, giúp kéo dài thời gian tồn tại trong cơ thể.
Amylin là hormone được tiết ra cùng insulin từ tế bào β của tụy, có vai trò:
Ức chế cảm giác đói thông qua receptor amylin ở vùng dưới đồi
Làm chậm rỗng dạ dày, giúp kéo dài cảm giác no
Giảm tiết glucagon, hạn chế tăng glucose máu sau ăn
Việc gắn thêm chuỗi acid béo giúp cagrilintide có thời gian tác dụng dài, cho phép tiêm mỗi tuần một lần.
Dược động học
Thời gian bán thải: ~7–8 ngày
Hấp thu: Chậm và ổn định sau khi tiêm dưới da
Thải trừ: Chủ yếu qua thận và chuyển hóa sinh học
Trạng thái ổn định: Đạt sau 4–6 tuần tiêm định kỳ hàng tuần
Hiệu quả lâm sàng
Nghiên cứu Giai đoạn 2 (The Lancet, 2021): Giảm cân phụ thuộc liều, hiệu quả rõ rệt ở người béo phì.
Thử nghiệm REDEFINE-1 (Giai đoạn 3):
Đơn trị: Giảm trung bình 11,8% trọng lượng sau 68 tuần.
Phối hợp (CagriSema = Cagrilintide + Semaglutide): Giảm trung bình 20,4% trọng lượng.
Liều dùng nghiên cứu (tham khảo)
Phác đồ | Liều (mg/tuần) | Ghi chú |
|---|---|---|
Đơn trị liệu | 0,25 – 4,5 mg | Tiêm dưới da 1 lần/tuần |
Phối hợp (CagriSema) | 0,25 – 2,4 mg | Liều thấp hơn, tăng hiệu quả khi kết hợp GLP‑1 agonist |
Vị trí tiêm: Bụng, đùi hoặc mặt sau cánh tay.
Tần suất: 1 lần/tuần.
Chuẩn bị và pha hoàn nguyên (chỉ dùng trong nghiên cứu)
Dạng lọ 5 mg / 1 lọ
Pha hoàn nguyên với: 3,0 mL nước cất (bacteriostatic water)
→ Nồng độ cuối cùng ≈ 1,67 mg/mL
Bảo quản
Dạng bột khô: −20 °C (đông lạnh)
Sau pha: 2–8 °C, tránh ánh sáng, ổn định trong 30 ngày
Lịch tăng liều (tham khảo)
Tuần | Liều (mg) | Thể tích (mL) | Đơn vị (U trên xilanh insulin U‑100) |
|---|---|---|---|
1–2 | 0,6 mg | 0,36 mL | 36 U |
3–4 | 1,2 mg | 0,72 mL | 72 U |
5–6 | 2,4 mg | 1,44 mL | 144 U |
7–16 (duy trì) | 4,5 mg | 2,70 mL | 270 U |
1 U trên xilanh U‑100 ≈ 0,01 mL = 0,0167 mg
Với thể tích >1 mL, khuyến nghị dùng xilanh 3 mL kim 25–27G, dài ½–⅝ inch tiêm dưới da.
Tác dụng phụ thường gặp
Phần lớn là rối loạn tiêu hoá nhẹ, thường xảy ra lúc mới bắt đầu:
Buồn nôn
Nôn
Cảm giác no sớm
Táo bón
Đau hoặc mẩn nhẹ tại chỗ tiêm
Khi phối hợp với Semaglutide, có thể tăng tác dụng phụ tiêu hoá, nhưng hiệu quả giảm cân cao hơn đáng kể.
An toàn và lưu ý
Vẫn đang trong giai đoạn nghiên cứu, chưa được FDA phê duyệt để sử dụng đại trà.
Chỉ nên dùng trong nghiên cứu lâm sàng được phê chuẩn.
Không nên tự ý pha chế hoặc sử dụng cho mục đích cá nhân.
Khi thử nghiệm, cần tăng liều từ từ để hạn chế tác dụng phụ tiêu hoá.
Tóm tắt nhanh
Đặc điểm | Thông tin |
|---|---|
Phân loại | Tương đồng amylin (DACRA) |
Thời gian bán thải | ~7–8 ngày |
Liều dùng | 0,25–4,5 mg/tuần |
Đường dùng | Tiêm dưới da |
Tần suất | 1 lần mỗi tuần |
Giảm cân ghi nhận | 11,8 % (đơn trị), 20,4 % (phối hợp) |
Tình trạng phê duyệt | Đang chờ FDA (2026 |
Follow us online
Follow us below for new product announcements
Contact
Newsletter
support@deplamtx.com
© 2024. All rights reserved.
